BÁO GIÁ VAN CỬA PHAI MỚI NHẤT NĂM 2026 – PHÂN TÍCH CHI TIẾT THEO KÍCH THƯỚC, VẬT LIỆU VÀ TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT

16/01/2026
9 views

1. Tổng quan thị trường van cửa phai năm 2026 tại Việt Nam

Năm 2026 đánh dấu giai đoạn tăng trưởng mạnh của các dự án:

  • Hạ tầng thoát nước đô thị
  • Nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt & công nghiệp
  • Trạm bơm tiêu úng – thủy lợi
  • Khu công nghiệp, khu đô thị mới, khu logistics

Trong đó, van cửa phai (Sluice Gate / Penstock) tiếp tục giữ vai trò thiết bị then chốt để:

  • Điều tiết dòng chảy
  • Cô lập tuyến kênh, mương, cống
  • Phục vụ bảo trì – vận hành an toàn hệ thống

Nhu cầu báo giá van cửa phai năm 2026 không chỉ dừng ở “bao nhiêu tiền”, mà còn mở rộng sang:

  • Tuổi thọ thiết bị
  • Khả năng kín nước
  • Phù hợp tiêu chuẩn thiết kế
  • Chi phí vận hành lâu dài

👉 Chính vì vậy, bài viết này không đưa giá chung chung, mà phân tích đúng bản chất hình thành giá van cửa phai, giúp kỹ sư – chủ đầu tư – nhà thầu ra quyết định chính xác.

van cửa phai


2. Van cửa phai là gì? Vì sao giá van cửa phai không cố định?

2.1 Khái niệm kỹ thuật

Van cửa phai là thiết bị cơ khí dùng để đóng/mở hoặc điều tiết dòng nước trong:

  • Kênh hở
  • Cống hộp
  • Hố thu
  • Miệng xả trạm bơm

Cấu tạo cơ bản gồm:

  • Khung van
  • Mặt van
  • Gioăng kín (EPDM)
  • Trục vít me – bộ nâng hạ
  • Cơ cấu vận hành (tay quay / hộp số / động cơ điện)

2.2 Vì sao báo giá van cửa phai luôn “theo yêu cầu”?

Khác với van công nghiệp tiêu chuẩn DN, van cửa phai gần như luôn là sản phẩm đặt hàng theo công trình, do:

  1. Kích thước rất đa dạng (từ 200x200 mm đến 5000x5000 mm)
  2. Điều kiện làm việc khác nhau (áp lực nước, môi trường ăn mòn)
  3. Yêu cầu kín nước khác nhau (3 mặt kín / 4 mặt kín)
  4. Tiêu chuẩn thiết kế – nghiệm thu khác nhau

➡️ Vì vậy, báo giá van cửa phai năm 2026 chỉ chính xác khi dựa trên thông số kỹ thuật cụ thể.


3. Các yếu tố quyết định giá van cửa phai năm 2026

3.1 Kích thước van (yếu tố chi phối lớn nhất)
 

Nhóm kích thước

Phạm vi

Đặc điểm giá

Van cửa phai loại nhỏ

200x200 – 1200x1200

Giá thấp – trung bình

Van cửa phai loại vừa

1300x1300 – 2500x2500

Giá tăng mạnh

Van cửa phai loại lớn

>2500 mm

Giá cao, thiết kế riêng


👉 Giá không tăng tuyến tính theo kích thước, mà tăng theo cấp số, do:

  • Độ dày vật liệu lớn hơn
  • Gia công cơ khí phức tạp
  • Yêu cầu kết cấu chịu lực cao

3.2 Vật liệu chế tạo

a) Thép carbon SS400 (sơn Epoxy)

  • Giá thành tối ưu
  • Phù hợp nước thải sinh hoạt, kênh mương
  • Tuổi thọ cao nếu bảo trì tốt

👉 Là lựa chọn phổ biến nhất năm 2026

b) Inox SUS304

  • Chống ăn mòn tốt
  • Dùng cho nước thải công nghiệp nhẹ
  • Giá cao hơn SS400 ~30–40%

c) Inox SUS316

  • Chịu ăn mòn hóa chất, nước mặn
  • Dùng cho môi trường khắc nghiệt
  • Giá cao nhất

d) Van cửa phai mặt HDPE

  • Nhẹ, chống bám bẩn
  • Phù hợp kênh hở nhỏ
  • Giá cạnh tranh, tuổi thọ cao

3.3 Kiểu mặt kín: 3 mặt kín hay 4 mặt kín
 

Loại

Ứng dụng

Ảnh hưởng giá

3 mặt kín

Lắp tường, có đáy bê tông

Giá thấp hơn

4 mặt kín

Lắp kênh, lắp hở

Giá cao hơn 10–20%


3.4 Cơ cấu vận hành

  • Tay quay thủ công: rẻ nhất
  • Hộp số – máy vít: vận hành nhẹ, giá trung bình
  • Động cơ điện:
    • Giá cao
    • Phù hợp tự động hóa SCADA

3.5 Tiêu chuẩn thiết kế – chế tạo

Van cửa phai đạt các tiêu chuẩn sau luôn có giá cao hơn, nhưng đổi lại là:

  • Dễ nghiệm thu
  • Ít rủi ro kỹ thuật

Các tiêu chuẩn phổ biến:

  • TCVN 8298:2009
  • TCVN 5408:2007
  • DIN 19569
  • AWWA C563
  • BS 7775

van cửa phai


4. Bảng báo giá van cửa phai tham khảo năm 2026

⚠️ Lưu ý: Bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo, giá thực tế phụ thuộc bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật.


4.1 Van cửa phai loại nhỏ (200x200 – 1200x1200)
 

Kích thước

Vật liệu

Vận hành

Giá tham khảo (VNĐ)

200x200

SS400 + Epoxy

Tay quay

Từ 8 – 12 triệu

400x400

SS400

Tay quay

15 – 25 triệu

600x600

SS400

Hộp số

30 – 45 triệu

1000x1000

SUS304

Hộp số

70 – 100 triệu


4.2 Van cửa phai loại vừa (1300x1300 – 2500x2500)
 

Kích thước

Vật liệu

Vận hành

Giá tham khảo

1500x1500

SS400

Hộp số

120 – 180 triệu

2000x2000

SS400

Điện

220 – 350 triệu

2500x2500

SUS304

Điện

400 – 600 triệu


4.3 Van cửa phai loại lớn (>2500 mm)

  • Thiết kế riêng theo dự án
  • Có sàn thao tác, khung đỡ
  • Giá thường từ vài trăm triệu đến vài tỷ đồng


5. So sánh báo giá van cửa phai nội địa và nhập khẩu
 

Tiêu chí

Sản xuất trong nước

Nhập khẩu

Giá

Thấp hơn 20–40%

Cao

Thời gian giao

Nhanh

Lâu

Bảo trì

Chủ động

Khó

Tùy chỉnh

Linh hoạt

Hạn chế

👉 Xu hướng 2026: Ưu tiên van cửa phai sản xuất trong nước đạt chuẩn quốc tế.


6. Những sai lầm thường gặp khi so sánh báo giá van cửa phai

  1. Chỉ so giá thấp nhất, bỏ qua vật liệu đầu vào, mẫu mã sản phẩm, dịch vụ tư vấn hỗ trợ báo giá sản phẩm phù hợp với công trình lắp đặt để tối ưu công năng và giá cả.
  2. Không kiểm tra độ kín thực tế, chất lượng sản phẩm khi nhận hàng.
  3. Không có bản vẽ chế tạo kèm theo hợp đồng.
  4. Thời gian sản xuất cũng là yếu tố vô cùng quan trọng. Một đơn vị chuyên sản xuất van cửa phai chuyên nghiệp luôn có lợi thế sản xuất gia công nhanh đáp ứng tiến độ công trình.
  5. Bỏ qua dịch vụ tư vấn lắp đặt, vận hành.

➡️ Hệ quả: Van nhanh hỏng, rò rỉ, chi phí sửa chữa cao.


7. Kinh nghiệm lựa chọn van cửa phai tối ưu chi phí năm 2026

  • Xác định kích thước công trình lắp van cua phai, vị trí công trình lắp đặt
  • Chọn đúng vật liệu – không dư thừa, phù hợp với công trình
  • Ưu tiên đơn vị:
    • Có xưởng cơ khí lâu năm, vật liệu uy tín, kỹ sư tay nghề cao.
    • Có bản vẽ shop drawing
    • Có hồ sơ nghiệm thu, bảo hành, chứng chỉ xuất xưởng
    • Hướng dẫn lắp đặt, vận hành

van cửa phai


8. Xu hướng giá van cửa phai giai đoạn 2026 – 2030

  • Giá thép ổn định hơn giai đoạn 2021–2023
  • Van tự động hóa tăng mạnh
  • Nhu cầu van kích thước lớn tăng

👉 Dự báo: giá không giảm sâu, nhưng ổn định và minh bạch hơn.

Có nên chỉ hỏi “báo giá van cửa phai” hay cần tư vấn kỹ thuật?

Câu trả lời là: KHÔNG NÊN chỉ hỏi giá.

Một báo giá đúng phải đi kèm:

  • Thông số kỹ thuật
  • Bản vẽ
  • Điều kiện vận hành
  • Cam kết bảo hành

👉 Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn sản phẩm phù hợp cho công trình của bạn!

📞 Hotline/ Zalo: 0977.245.839

Đó mới là giá trị thực của van cửa phai tập đoàn MSM năm 2026.

 

Bình luận facebook